du học sinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: du học sinh (Danh từ)
Học sinh hoặc sinh viên đang theo học tại một quốc gia khác.
- 1."Gặp mặt các du học sinh đã học tại Nga."
- 2."Có nhiều du học sinh Việt Nam đang học tập tại Nhật Bản."
- 3."Các du học sinh cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi lên đường."
Lưu ý khi sử dụng "du học sinh"
Lưu ý về danh từ
"du học sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "du học sinh"
du học sinh là danh từ trong tiếng Việt. Học sinh hoặc sinh viên đang theo học tại một quốc gia khác. Ví dụ: "Gặp mặt các du học sinh đã học tại Nga."
Từ liên quan
du dương
Mang đặc tính nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng để miêu tả âm thanh hay giai điệu dễ chịu.
du hành vũ trụ
Hành động đi vào không gian bên ngoài Trái Đất để khám phá, nghiên cứu hoặc thực hiện các hoạt động khác.
du học
Đi học tập ở nước ngoài.
du khách
Khách du lịch, người đi tham quan, khám phá những địa điểm mới.
du khảo
Đi xa để tham quan, khảo sát và nghiên cứu một cách tổng quát.
du kích
Lực lượng chủ yếu của dân quân, tác chiến linh hoạt bằng các nhóm nhỏ, kết hợp sử dụng mọi loại vũ khí từ thô sơ đến hiện đại, vừa tiến hành các cuộc tấn công nhỏ lẻ vừa thực hiện các hoạt động tiêu hao quy mô lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.