đức rộng tài cao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đức rộng tài cao (Danh từ)

Câu thành ngữ chỉ một người có phẩm hạnh tốt và năng lực cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là người đức rộng tài cao, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh."
  • 2."Chúng ta nên học hỏi từ những người đức rộng tài cao trong cộng đồng."
  • 3."Tôi cảm thấy bé nhà hàng xóm rất đức rộng tài cao, luôn giúp đỡ bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "đức rộng tài cao"

Lưu ý về danh từ

"đức rộng tài cao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đức rộng tài cao"

đức rộng tài cao là danh từ trong tiếng Việt. Câu thành ngữ chỉ một người có phẩm hạnh tốt và năng lực cao. Ví dụ: "Ông ấy là người đức rộng tài cao, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này