đũi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đũi (Danh từ)
Giá có nhiều tầng, thường được sử dụng để đặt nong lên trên.
- 1."Đũi tằm này có năm nong."
- 2."Anh đặt quả mướp lên đũi để cho khô."
- 3."Đũi dùng để treo các loại đồ vật rất tiện lợi."
Lưu ý khi sử dụng "đũi"
Lưu ý về danh từ
"đũi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đũi"
đũi là danh từ trong tiếng Việt. Giá có nhiều tầng, thường được sử dụng để đặt nong lên trên. Ví dụ: "Đũi tằm này có năm nong."
Từ liên quan
đũa
Tên gọi chung cho những thanh dài, mảnh và thường được sử dụng để ăn cơm hoặc làm dụng cụ.
đũa bếp
Đũa lớn và dài hơn đũa thông thường, thường được sử dụng trong quá trình nấu ăn.
đũa cả
Đũa lớn và phẳng, thường được sử dụng để gắp và xới cơm.
đũng
Chỗ nối giữa hai ống quần.
đơ
Không hoạt động, không có phản ứng, thường chỉ tình trạng chậm chạp hoặc không nhạy bén.
đơm
Đồ dùng bằng tre, đặt ở những nơi có dòng nước chảy để bắt cá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.