dục tình
Định nghĩa
Nghĩa 1: dục tình (Danh từ)
Ít được sử dụng, có nghĩa tương đương với tình dục.
- 1."tình dục"
- 2."nhiều người có quan điểm khác nhau về dục tình và tình yêu."
- 3."dục tình không chỉ là nhu cầu sinh lý mà còn liên quan đến cảm xúc."
Lưu ý khi sử dụng "dục tình"
Lưu ý về danh từ
"dục tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dục tình"
dục tình là danh từ trong tiếng Việt. Ít được sử dụng, có nghĩa tương đương với tình dục. Ví dụ: "tình dục"
Từ liên quan
dụ dỗ
Làm cho người khác xiêu lòng, nghe theo hoặc hành động theo lời hứa hẹn về lợi ích.
dụ khị
(Khẩu ngữ) sử dụng mánh khoé hoặc lời lẽ ngọt ngào để lừa gạt người khác.
dục dặc
(Phương ngữ) hành động dùng dằng, lưỡng lự, không dứt khoát.
dục tính
Từ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như tính dục.
dục tốc bất đạt
Ý nghĩa rằng làm việc vội vàng sẽ không đạt được kết quả như ý muốn.
dục vọng
Sự ham muốn về mặt vật chất, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.