đức dục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đức dục (Danh từ)

Khái niệm (cổ) chỉ sự giáo dục về mặt đạo đức.

Ví dụ (3)
  • 1."Đề cao đức dục."
  • 2."Gia đình tôi luôn coi trọng việc rèn luyện đức dục cho con cái."
  • 3."Trong giáo dục hiện đại, đức dục là một trong những yếu tố quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "đức dục"

Lưu ý về danh từ

"đức dục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đức dục"

đức dục là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm (cổ) chỉ sự giáo dục về mặt đạo đức. Ví dụ: "Đề cao đức dục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này