đưa dâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đưa dâu (Động từ)
Hành động (nhà gái) đưa cô dâu về nhà chồng.
- 1."Đi đưa dâu."
- 2."Hôm nay gia đình cô gái tổ chức đưa dâu rất long trọng."
- 3."Sau lễ cưới, họ cùng nhau đi đưa dâu về nhà chồng."
Lưu ý khi sử dụng "đưa dâu"
Lưu ý về động từ
"đưa dâu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đưa dâu"
đưa dâu là động từ trong tiếng Việt. Hành động (nhà gái) đưa cô dâu về nhà chồng. Ví dụ: "Đi đưa dâu."
Từ liên quan
đơn điệu
Từ dùng để chỉ sự ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, tạo cảm giác tẻ nhạt và buồn chán.
đơn độc
Chỉ có một mình, tách rời khỏi mối quan hệ với người khác.
đưa
Hành động chuyển động hoặc làm cho một vật chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng.
đưa ma
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'đưa đám', chỉ hành động diễn ra trong lễ tang.
đưa mắt
Quay đầu hoặc ánh mắt về một hướng để nhìn ai đó hoặc cái gì đó.
đưa tang
Hành động theo sau một đám tang để tiễn biệt người đã khuất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.