du côn
Định nghĩa
Nghĩa 1: du côn (Danh từ)
Người có tính cách tàn bạo, sống trong xã hội, thường có hành vi côn đồ hoặc hung hãn.
- 1."Hôm qua, ở quán cà phê có một nhóm du côn gây sự với khách hàng."
- 2."Mấy người du côn đó đã bị cảnh sát bắt giữ tối qua."
- 3."Chị đừng lo, anh sẽ không để bọn du côn làm phiền mình."
Nghĩa 2: du côn (Tính từ)
Mang tính chất hoặc liên quan đến côn đồ, hung hãn.
- 1."Tôi không thích những bộ phim có nhân vật du côn, chúng thường rất bạo lực."
- 2."Một số người cho rằng văn hóa đường phố có phần du côn hơn trong những năm qua."
- 3."Nhiều hành vi du côn đã làm xấu đi hình ảnh của giới trẻ ngày nay."
Lưu ý khi sử dụng "du côn"
Lưu ý về tính từ
"du côn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"du côn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "du côn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "du côn"
du côn là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người có tính cách tàn bạo, sống trong xã hội, thường có hành vi côn đồ hoặc hung hãn. Ví dụ: "Hôm qua, ở quán cà phê có một nhóm du côn gây sự với khách hàng."
Từ liên quan
du
Cây gỗ tự nhiên, thuộc họ sến, lá có hình mũi giáo và quả được bao bọc trong cánh.
du canh
Hành động đi đến một nơi nào đó để khám phá, tìm hiểu hoặc thư giãn.
du canh du cư
Thuật ngữ chỉ việc đi đây đi đó và sống lang thang không cố định.
du cư
Sống không cố định ở một địa phương, ở nơi này một thời gian rồi lại di chuyển đến nơi khác; khác với định cư.
du di
Đi lang thang, không có mục đích cụ thể, thường để thư giãn hoặc khám phá.
du dương
Mang đặc tính nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng để miêu tả âm thanh hay giai điệu dễ chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.