dư địa chí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dư địa chí (Danh từ)

Tên gọi của một thể loại sách cổ điển ghi chép về địa lý, phong tục, và lịch sử của một vùng đất.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lịch sử văn học Việt Nam, tác phẩm 'Dư địa chí' của Nguyễn Trãi đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu địa lý."
  • 2."Những cuốn 'dư địa chí' từ thời phong kiến thường được các học giả khai thác để tìm hiểu về văn hóa địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "dư địa chí"

Lưu ý về danh từ

"dư địa chí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dư địa chí"

dư địa chí là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một thể loại sách cổ điển ghi chép về địa lý, phong tục, và lịch sử của một vùng đất. Ví dụ: "Trong lịch sử văn học Việt Nam, tác phẩm 'Dư địa chí' của Nguyễn Trãi đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu địa lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này