đua ganh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đua ganh (Động từ)
Hành động cạnh tranh, so kè với nhau.
- 1."Ganh đua với bạn bè là điều bình thường."
- 2."Đua ganh nhau trong công việc đôi khi giúp mình phát triển."
- 3."Đua ganh với đời thường khiến con người tự hoàn thiện bản thân."
Lưu ý khi sử dụng "đua ganh"
Lưu ý về động từ
"đua ganh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đua ganh"
đua ganh là động từ trong tiếng Việt. Hành động cạnh tranh, so kè với nhau. Ví dụ: "Ganh đua với bạn bè là điều bình thường."
Từ liên quan
đu đủ tía
(Phương ngữ) cây thầu dầu, một loại cây có công dụng trong y học và đời sống.
đua
Hành động làm theo nhau, không ai chịu thua kém ai.
đua chen
Tìm cách giành lấy phần lợi trong những hoạt động có sự tham gia đông đảo.
đua tranh
Cố gắng thể hiện tài năng để giành được lợi thế hoặc chiến thắng.
đua đòi
Hành động bắt chước để phô trương bề ngoài, nhằm thể hiện rằng mình không thua kém ai.
đui
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ người hoặc vật không có khả năng nhìn thấy, tức là mù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.