đức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đức (Danh từ)

Điều tốt lành được truyền lại cho con cháu từ những hành động đạo đức, theo quan niệm duy tâm.

Ví dụ (3)
  • 1."Được hưởng đức của ông bà để lại."
  • 2.""Cây xanh thì lá cũng xanh, Cha mẹ hiền lành để đức cho con.""
  • 3."Người sống có đức sẽ để lại ảnh hưởng tích cực cho thế hệ sau."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đức (Danh từ)

(Từ cũ, thường viết hoa) Từ dùng để chỉ thần thánh hoặc người có địa vị cao quý trong xã hội phong kiến, thể hiện sự tôn kính khi nói đến.

Ví dụ (4)
  • 1."Đức Thánh Trần (Trần Hưng Đạo)"
  • 2."Đức Phật Như Lai"
  • 3."Đức vua"
  • 4."Chúng tôi luôn tôn kính đức Thánh."

Lưu ý khi sử dụng "đức"

Lưu ý về danh từ

"đức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đức" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đức"

đức là danh từ trong tiếng Việt. Điều tốt lành được truyền lại cho con cháu từ những hành động đạo đức, theo quan niệm duy tâm. Ví dụ: "Được hưởng đức của ông bà để lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này