đuểnh đoảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đuểnh đoảng (Tính từ)
Miêu tả tính cách hoặc thái độ thường không chú ý, thiếu tập trung hoặc không cẩn thận, dễ bị phân tâm.
- 1."Hôm nay em cảm thấy đuểnh đoảng quá, lạc hết cả đồ của mình."
- 2."Anh ấy luôn đuểnh đoảng trong công việc, nên thường xuyên quên mất những nhiệm vụ quan trọng."
- 3."Mỗi khi đang học bài, mình lại thấy đầu óc đuểnh đoảng, không thể tập trung."
Nghĩa 2: đuểnh đoảng (Động từ)
Hành động làm việc một cách không cẩn thận hoặc không chú ý.
- 1."Cô ấy đuểnh đoảng khi nấu ăn, kết quả là món ăn bị cháy."
- 2."Khi đang lái xe, anh ta đuểnh đoảng và quên cả việc bật đèn xi nhan."
- 3."Chị ấy thường xuyên đuểnh đoảng khi xem phim, hay bị bỏ lỡ những tình tiết quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "đuểnh đoảng"
Lưu ý về động từ
"đuểnh đoảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"đuểnh đoảng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "đuểnh đoảng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đuểnh đoảng"
đuểnh đoảng là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Miêu tả tính cách hoặc thái độ thường không chú ý, thiếu tập trung hoặc không cẩn thận, dễ bị phân tâm. Ví dụ: "Hôm nay em cảm thấy đuểnh đoảng quá, lạc hết cả đồ của mình."
Từ liên quan
đuôi gà
Phần phía sau của một con gà, thường được dùng để chỉ một món ăn hoặc đặc sản.
đuôi sam
Dải tóc tết dài, giống như đuôi con sam, thường được để buông xuống sau gáy của phụ nữ.
đuôi từ
Phần kết thúc của một từ, nằm sau thân từ, có khả năng biến đổi hình thức để thể hiện các quan hệ ngữ pháp trong các ngôn ngữ biến hình.
đuốc
Vật được làm từ các mảnh tre, nứa, hoặc chất dễ cháy, thường được bó lại để làm nguồn sáng.
đuốc hoa
Cây đuốc hoặc đèn được sử dụng trong phòng cưới vào đêm tân hôn; cũng ám chỉ ngày cưới và đêm tân hôn.
đuốc tuệ
Ngọn lửa của trí tuệ; bó đuốc chiếu sáng tâm hồn, theo giáo lý của đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.