dùi cui

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dùi cui (Danh từ)

Cây gậy tròn, ngắn, hơi phình to ở một đầu, thường làm bằng gỗ hoặc cao su, thường được cảnh sát sử dụng để chỉ huy giao thông và giữ trật tự.

Ví dụ (2)
  • 1."Cảnh sát giao thông đã sử dụng dùi cui để điều tiết xe cộ."
  • 2."Trong các tình huống khẩn cấp, họ có thể dùng dùi cui để bảo vệ bản thân."

Lưu ý khi sử dụng "dùi cui"

Lưu ý về danh từ

"dùi cui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dùi cui"

dùi cui là danh từ trong tiếng Việt. Cây gậy tròn, ngắn, hơi phình to ở một đầu, thường làm bằng gỗ hoặc cao su, thường được cảnh sát sử dụng để chỉ huy giao thông và giữ trật tự. Ví dụ: "Cảnh sát giao thông đã sử dụng dùi cui để điều tiết xe cộ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này