đứa ở
Định nghĩa
Nghĩa 1: đứa ở (Danh từ)
(Từ cũ) người giúp việc trong gia đình, thường mang nghĩa coi thường.
- 1."Phải làm lụng như một đứa ở."
- 2."Chị ta đối xử với em như một đứa ở."
Lưu ý khi sử dụng "đứa ở"
Lưu ý về danh từ
"đứa ở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đứa ở"
đứa ở là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người giúp việc trong gia đình, thường mang nghĩa coi thường. Ví dụ: "Phải làm lụng như một đứa ở."
Từ liên quan
đứ
(Khẩu ngữ, Ít dùng) Cứng đờ, như không còn khả năng cử động.
đứ đừ
(Khẩu ngữ) tương tự như từ 'đứ' nhưng mang nghĩa mạnh mẽ hơn.
đứa
Từ dùng để chỉ từng cá nhân mà thường bị coi khinh hoặc xem thường.
đức
Điều tốt lành được truyền lại cho con cháu từ những hành động đạo đức, theo quan niệm duy tâm.
đức cao vọng trọng
Tính chất của một người có phẩm hạnh tốt đẹp và được nhiều người kính trọng.
đức cha
Giám mục, được gọi tôn kính bởi những tín đồ Công giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.