đu đưa
Định nghĩa
Nghĩa 1: đu đưa (Động từ)
Di chuyển qua lại một cách nhẹ nhàng trong không gian.
- 1."Cành cây đu đưa trước gió."
- 2."Bé đu đưa chiếc đèn lồng trên tay."
- 3."Những chiếc lá đu đưa trong ánh nắng."
Lưu ý khi sử dụng "đu đưa"
Lưu ý về động từ
"đu đưa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đu đưa"
đu đưa là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển qua lại một cách nhẹ nhàng trong không gian. Ví dụ: "Cành cây đu đưa trước gió."
Từ liên quan
đu
Hành động dùng tay nắm vào một điểm tựa để di chuyển cơ thể lơ lửng trong không gian.
đu bay
Tiết mục xiếc biểu diễn nhào lộn trên không, diễn ra giữa hai dàn đu đặt ở hai bên sân khấu, cao sát vòm rạp.
đu quay
Đồ chơi bao gồm một cấu trúc với các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau quanh một tâm, nơi có chỗ ngồi và quay quanh một trục.
đu đủ
Cây thân cột có cuống lá dài và rỗng, hoa màu trắng ngà mọc thành chùm. Thường thì hoa đực và hoa cái mọc ở các gốc khác nhau, nhưng cũng có khi hoa lưỡng tính (đực và cái cùng một gốc). Quả của cây được sử dụng để ăn hoặc lấy nhựa làm thuốc.
đu đủ tía
(Phương ngữ) cây thầu dầu, một loại cây có công dụng trong y học và đời sống.
đua
Hành động làm theo nhau, không ai chịu thua kém ai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.