động mạch vành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: động mạch vành (Danh từ)

Động mạch bao bọc quanh tim, có chức năng cung cấp máu để nuôi cơ tim.

Ví dụ (3)
  • 1."Co thắt động mạch vành."
  • 2."Bệnh tim mạch thường liên quan đến sự tắc nghẽn động mạch vành."
  • 3."Để bảo vệ sức khỏe tim mạch, cần chăm sóc động mạch vành một cách đúng đắn."

Lưu ý khi sử dụng "động mạch vành"

Lưu ý về danh từ

"động mạch vành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "động mạch vành"

động mạch vành là danh từ trong tiếng Việt. Động mạch bao bọc quanh tim, có chức năng cung cấp máu để nuôi cơ tim. Ví dụ: "Co thắt động mạch vành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này