đồng hồ báo thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng hồ báo thức (Danh từ)

Đồng hồ được trang bị chuông để phát tín hiệu đánh thức vào một giờ nhất định theo mong muốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi sáng, tôi đều dùng đồng hồ báo thức để dậy đúng giờ."
  • 2."Đồng hồ báo thức của tôi đã phát tín hiệu vào lúc 7 giờ sáng."
  • 3."Hãy đặt đồng hồ báo thức trước khi đi ngủ để không bị trễ làm."

Lưu ý khi sử dụng "đồng hồ báo thức"

Lưu ý về danh từ

"đồng hồ báo thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ báo thức"

đồng hồ báo thức là danh từ trong tiếng Việt. Đồng hồ được trang bị chuông để phát tín hiệu đánh thức vào một giờ nhất định theo mong muốn. Ví dụ: "Mỗi sáng, tôi đều dùng đồng hồ báo thức để dậy đúng giờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này