đồng hồ tổng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng hồ tổng (Danh từ)

Thiết bị đo thời gian dùng để kiểm soát và điều chỉnh thời gian trong một hệ thống điện hoặc điện tử.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi đến công ty, đồng hồ tổng đã chỉ 9 giờ sáng."
  • 2."Chúng ta cần kiểm tra đồng hồ tổng để đảm bảo mọi thứ hoạt động bình thường."
  • 3."Đồng hồ tổng trong nhà máy luôn chính xác, giúp công nhân theo dõi thời gian làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "đồng hồ tổng"

Lưu ý về danh từ

"đồng hồ tổng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ tổng"

đồng hồ tổng là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị đo thời gian dùng để kiểm soát và điều chỉnh thời gian trong một hệ thống điện hoặc điện tử. Ví dụ: "Khi tôi đến công ty, đồng hồ tổng đã chỉ 9 giờ sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này