dông tố

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dông tố (Danh từ)

Hiện tượng thời tiết xấu, thường kèm theo gió mạnh và mưa lớn, có thể gây thiệt hại.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua có một cơn dông tố lớn, làm ngã nhiều cây cối trong khu phố."
  • 2."Chúng ta nên ở trong nhà khi có dông tố, để tránh nguy hiểm."
  • 3."Dông tố đã làm hỏng nhiều mái tôn của các nhà dân trong khu vực."

Lưu ý khi sử dụng "dông tố"

Lưu ý về danh từ

"dông tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dông tố"

dông tố là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng thời tiết xấu, thường kèm theo gió mạnh và mưa lớn, có thể gây thiệt hại. Ví dụ: "Hôm qua có một cơn dông tố lớn, làm ngã nhiều cây cối trong khu phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này