đọt
Định nghĩa
Nghĩa 1: đọt (Danh từ)
(Phương ngữ) phần ngọn cao nhất của cây hoặc thân cây.
- 1."Leo lên tận đọt dừa."
- 2."Cành cây đã ra hoa ở đọt."
Lưu ý khi sử dụng "đọt"
Lưu ý về danh từ
"đọt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đọt"
đọt là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) phần ngọn cao nhất của cây hoặc thân cây. Ví dụ: "Leo lên tận đọt dừa."
Từ liên quan
đọi
(Phương ngữ) từ chỉ bát, một loại dụng cụ dùng để đựng thức ăn.
đọn
(Phương ngữ) chỉ lọn hoặc cụm ở một số vùng miền.
đọng
(Văn chương) được giữ lại, chưa bị mất mát.
đỏ
Chỉ sự may mắn hoặc quyền lực ngẫu nhiên nào đó.
đỏ au
Màu đỏ tươi, sáng, mạnh mẽ, thường chỉ sắc độ nhiều và thu hút sự chú ý.
đỏ bừng
(da mặt) trở nên đỏ một cách nhanh chóng, thường kèm theo cảm giác nóng do ngượng ngùng, xấu hổ, hoặc do ngồi gần lửa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.