đông sàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đông sàng (Danh từ)

(Từ cổ, trong văn chương) giường đặt ở phía đông; thuật ngữ để chỉ chàng rể.

Ví dụ (3)
  • 1.""Đồn rằng có ả tiểu thư, Đông sàng ngôi ấy bây giờ là ai?""
  • 2."Người ta thường dùng từ 'đông sàng' để nói đến chàng rể trong các tác phẩm văn học cổ."
  • 3."Tôi nghe nói rằng 'đông sàng' là chốn ở của những người mới cưới."

Lưu ý khi sử dụng "đông sàng"

Lưu ý về danh từ

"đông sàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đông sàng"

đông sàng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cổ, trong văn chương) giường đặt ở phía đông; thuật ngữ để chỉ chàng rể. Ví dụ: ""Đồn rằng có ả tiểu thư, Đông sàng ngôi ấy bây giờ là ai?""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này