đồng tâm nhất trí

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng tâm nhất trí (Danh từ)

Sự đồng thuận và thống nhất về một chủ trương hoặc quyết định giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã có một buổi họp thành công và đạt được sự đồng tâm nhất trí về kế hoạch cho dự án."
  • 2."Trong cuộc thảo luận, tất cả mọi người đều đồng tâm nhất trí rằng cần cải thiện chất lượng sản phẩm."
  • 3."Sự đồng tâm nhất trí giữa các thành viên trong ban lãnh đạo rất quan trọng để đưa ra những quyết định đúng đắn."
2
Động từ

Nghĩa 2: đồng tâm nhất trí (Động từ)

Hành động thể hiện sự đồng thuận và hợp tác trong một vấn đề cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần đồng tâm nhất trí để giải quyết vấn đề này nhanh chóng."
  • 2."Nếu ai đó không đồng tâm nhất trí, chúng ta sẽ gặp khó khăn trong việc tiến hành các bước tiếp theo."
  • 3."Trong nhóm làm việc, mọi người phải đồng tâm nhất trí để đạt được mục tiêu chung."

Lưu ý khi sử dụng "đồng tâm nhất trí"

Lưu ý về động từ

"đồng tâm nhất trí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đồng tâm nhất trí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đồng tâm nhất trí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đồng tâm nhất trí"

đồng tâm nhất trí là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự đồng thuận và thống nhất về một chủ trương hoặc quyết định giữa các cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: "Chúng tôi đã có một buổi họp thành công và đạt được sự đồng tâm nhất trí về kế hoạch cho dự án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này