đồng tông
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồng tông (Tính từ)
Từ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như đồng tộc.
- 1."Đồng tộc"
- 2."Chúng tôi là những người đồng tông, có cùng nguồn gốc."
Lưu ý khi sử dụng "đồng tông"
Lưu ý về tính từ
"đồng tông" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đồng tông"
đồng tông là tính từ trong tiếng Việt. Từ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như đồng tộc. Ví dụ: "Đồng tộc"
Từ liên quan
đồng tình
Cảm thấy hoặc bày tỏ sự tán thành, đồng ý với ý kiến, quan điểm của ai đó.
đồng tính
Có cùng một tính chất ở mọi điểm.
đồng tính luyến ái
Tình cảm giữa hai người có cùng giới, thể hiện sự yêu thương và gắn bó lẫn nhau.
đồng tịch đồng sàng
Một cụm từ chỉ việc hai người yêu nhau sống chung một mái nhà, thể hiện sự gần gũi và gắn bó trong mối quan hệ tình cảm.
đồng tử
Con ngươi của mắt.
đồng vị
Một dạng khác nhau của một nguyên tố hóa học, trong đó hạt nhân nguyên tử có số proton bằng nhau nhưng số neutron lại khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.