Từ vựng vần D (trang 17/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đơn chấtChất được tạo thành chỉ bởi một nguyên tố duy nhất.
- đơn chiếcTừ chỉ tình trạng gia đình có rất ít người, không có ai để nương tựa hoặc hỗ trợ lẫn nhau.
- đơn côiChỉ tình trạng chỉ có một mình, không có ai để nương tựa hoặc bầu bạn.
- đơn cửNêu ra một số ví dụ cụ thể để minh họa hoặc làm dẫn chứng.
- đon đảThể hiện sự nhiệt tình, niềm nở trong cách giao tiếp hoặc hành động.
- dớn dácTừ vựng thuộc phương ngữ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- đồn đãiHành động bàn tán, truyền tụng về một chuyện gì đó, thường là thông tin không chính xác hoặc thiếu căn cứ.
- đồn đại(Khẩu ngữ) Truyền bá thông tin không chính xác, thường là tin đồn.
- đôn đáo(Khẩu ngữ) hoạt động một cách năng nổ, tích cực để thúc đẩy công việc.
- dồn dậpLiên tiếp xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.
- đớn đauDiễn tả cảm giác đau đớn, thường là do tổn thương về thể chất hoặc tình cảm.
- đón dâu(Nhà trai) đi đến nhà gái để đưa cô dâu về nhà mình, một nghi thức trong lễ cưới.
- đón đầuHành động dự đoán và chuẩn bị trước những xu thế phát triển của khoa học và công nghệ để thực hiện các hành động kịp thời, đạt hiệu quả tối ưu.
- dọn dẹpHành động sắp xếp lại đồ đạc cho gọn gàng và sạch sẽ.
- đồn điềnKhu vực đất rộng lớn (trước đây do địa chủ hoặc tư bản quản lý) chuyên trồng cây công nghiệp để phục vụ mục đích kinh doanh.
- đơn điệuTừ dùng để chỉ sự ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, tạo cảm giác tẻ nhạt và buồn chán.
- đôn đốcTheo sát để nhắc nhở, thúc đẩy công việc hoặc hoạt động tiến triển mạnh mẽ theo một hướng nhất định, thường là hướng tích cực.
- đơn độcChỉ có một mình, tách rời khỏi mối quan hệ với người khác.
- đốn đời(Khẩu ngữ) có ý nghĩa giống với 'đốn mạt', chỉ sự tồi tệ, hèn kém.
- đón đưaHành động tiếp đón và tiễn đưa ai đó.
- dồn épDồn vào tình thế khó khăn, bế tắc hoặc không có lối thoát.
- đòn gánhĐòn gánh là dụng cụ dùng để gánh, thường được làm bằng một đoạn tre chẻ đôi hoặc một thanh gỗ dẹt, với hai đầu có mấu để giữ đầu quang.
- đơn giáGiá quy định cho một đơn vị công việc hoặc sản phẩm.
- đơn giảnKhông có nhiều thành phần hoặc khía cạnh, dễ hiểu và không phức tạp.
- đơn giản hoáLàm cho trở nên dễ hiểu hoặc bớt phức tạp hơn.
- đòn gió(Khẩu ngữ) hình thức tấn công tâm lý bằng những lời hăm dọa.
- dọn giọngHành động làm cho cổ họng sạch sẽ trước khi nói, hát, v.v. thường bằng cách phát ra một tiếng ngắn để chuẩn bị.
- đôn hậuTính từ chỉ sự hiền từ và nhân hậu.
- đớn hènHèn hạ đến mức không còn giữ được tư cách, phẩm giá, rất đáng khinh thường.
- đốn kiếpCó nghĩa giống như 'đốn mạt', chỉ những hành vi hoặc phẩm chất đáng khinh.
- đơn lậpThuật ngữ (loại hình ngôn ngữ) diễn tả mối quan hệ giữa các từ qua những yếu tố không thuộc về từ, như trật tự từ và hư từ.
- đơn lẻLẻ loi, cô đơn hoặc không có người đồng hành.
- đồn luỹVị trí quân sự được xây dựng với công sự và thành hào vững chắc để bảo vệ.
- đốn mạtChỉ sự hư hỏng, tồi tệ đến mức đáng bị chê trách hoặc nguyền rủa.
- dồn nén(tình cảm, cảm xúc) chất chứa, tích tụ lâu ngày, chỉ chờ cơ hội để bùng phát.
- đơn nguyênĐơn vị độc lập trong công trình xây dựng, được xác định trên một diện tích mặt bằng cụ thể.
- đón nhậnNhận lấy một cách trân trọng, thể hiện sự quý trọng đối với điều gì đó.
- đơn nhấtCó tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian.
- đòn ốngĐòn được làm từ một đoạn tre nguyên ống, không vạt nhọn ở hai đầu, thường dùng để khiêng các vật nặng.
- đơn phươngTừ dùng để chỉ sự tồn tại chỉ ở một bên, không có sự thỏa thuận hay sự tham gia của bên kia; khác với đa phương và song phương.
- đôn quânĐôn quân được hiểu là đội quân dễ thương, nhắc đến những người lính có tinh thần yêu nước và sự tự hào về tổ quốc.
- đón rướcHành động đón tiếp một cách trang trọng và lịch sự.
- đơn sắcMô tả một màu sắc chỉ có một tông màu duy nhất, không có sự phối hợp của màu khác.
- đơn sai(Từ cổ) không trung thực, không đúng như đã hứa hẹn.
- đơn sơĐơn giản, giản dị đến mức sơ sài.
- đòn tayRầm dọc đặt trên vì kèo nhằm đỡ rui, mè hoặc tấm mái trong kiến trúc nhà.
- đơn thânChỉ trạng thái sống một mình, không có gia đình hoặc bạn đời.
- độn thổHành động giấu quân trong các hầm ngầm dưới mặt đất để tấn công bất ngờ vào kẻ thù.
- đồn thổi(Khẩu ngữ) hành động truyền bá thông tin một cách nhanh chóng từ người này sang người khác, thường với những thông tin được phóng đại.
- đơn thuầnĐơn thuần chỉ sự không phức tạp, chỉ một điều riêng biệt, không có thêm gì khác.
- đơn thứcBiểu thức đại số chỉ chứa phép nhân và phép lũy thừa của các biến số.
- đơn thương độc mãLàm một mình, không có ai hỗ trợ, thường trong bối cảnh chiến đấu hoặc cạnh tranh.
- độn thuỷHành động giấu quân dưới mặt nước để bất ngờ tấn công địch.
- đón tiếpHành động đón và tiếp đãi một cách trang trọng.
- đơn tiết(Ngôn ngữ) Chỉ những từ có phần lớn hoặc chủ yếu là một âm tiết.
- đơn tínhChỉ có một giới tính, có thể là đực hoặc cái.
- đơn trịHàm số có đặc điểm tương ứng với mỗi giá trị của biến số chỉ nhận một giá trị duy nhất.
- đồn trưởngSĩ quan chỉ huy một đồn, thường là nơi quân đội hoặc lực lượng bảo vệ an ninh hoạt động.
- đơn tửTừ dùng để chỉ một loại khái niệm hoặc thực thể tương tự như đơn nguyên.
- dồn tụHành động gom lại, tập trung lại ở một chỗ.
- đơn từTài liệu formal dùng để yêu cầu một việc gì đó.
- đơn tử diệpMột loại cây thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị một số bệnh.
- đơn vịBộ phận trong lực lượng vũ trang được tổ chức và biên chế theo các quy định nhất định.
- đơn vị điều khiểnBộ phận của đơn vị xử lý trung tâm có chức năng thông dịch các lệnh của chương trình và điều khiển hoạt động xử lý.
- đơn vị đo lườngĐại lượng được chọn làm chuẩn, mang trị số 1, để so sánh với các đại lượng cùng loại sau khi đo.
- đơn vị học trìnhĐơn vị học trình là một khái niệm dùng để chỉ số lượng kiến thức hoặc kỹ năng mà sinh viên cần hoàn thành trong một khóa học. Thường được dùng trong các cơ sở giáo dục để đánh giá sự tiến bộ của sinh viên.
- đơn vị tiền tệĐồng tiền của một quốc gia được nhà nước quy định tên gọi, có thể có trọng lượng kim loại quý như vàng hoặc bạc làm tiêu chuẩn cho giá trị.
- đòn vọtHành động đánh đập bằng roi vọt (nói khái quát).
- đòn xeoĐòn dùng để bẩy vật nặng dựa trên nguyên tắc của đòn bẩy.
- đòn xócĐòn giống như đòn gánh nhưng nhọn hai đầu, không có mấu, được sử dụng để xóc những bó lúa, rơm rạ, củi, v.v. trong quá trình gánh.
- đòn xóc hai đầuMột kiểu đòn đánh vào người, thường là dùng sức mạnh để gây ra sự chú ý hoặc tạo ra sự bất ngờ.
- đọng(Văn chương) được giữ lại, chưa bị mất mát.
- động(Khẩu ngữ) nơi tập trung và hoạt động phi pháp của những người chơi bời, mại dâm, nghiện hút, v.v.
- đôngNhững nước thuộc phương Đông, đặc biệt khi so sánh với các nước thuộc phương Tây.
- dỏngDùng để chỉ hành động dựng thẳng lên, thường áp dụng cho tai.
- đồngKim loại có màu đỏ, dễ dát mỏng và kéo sợi, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt, thường được sử dụng để làm dây điện và chế tạo hợp kim; cũng dùng để ví von cho những sự vật bền vững.
- dongCây có cùng loại với cây dong nhưng củ không phát triển, lá lớn và dài, thường được dùng để gói bánh.
- dòngTrào lưu văn hóa, tư tưởng có sự kế thừa và phát triển liên tục.
- đổng(lối chửi, lối nói) nói lớn tiếng và ra vẻ phách lối, nhưng thực ra chỉ ám chỉ một cách mơ hồ, không nhắm vào đối tượng cụ thể nào.
- dóngMột loại cây tre, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm hàng rào.
- đống(Khẩu ngữ) chỉ số lượng lớn, thường được hình dung như là một khối chất chồng lên nhau.
- dọngSống của dao, gươm.
- đóngNộp phần mình phải đóng theo quy định.
- dôngBiến động mạnh của thời tiết, thể hiện qua hiện tượng phóng điện giữa các đám mây lớn, thường đi kèm với gió to, sấm sét và mưa rào, đôi khi có cầu vồng.
- đòngCơ quan sinh sản của cây lúa, sẽ phát triển thành bông, hoa và hạt.
- dộng(Phương ngữ) hành động đẩy mạnh và thẳng vào một vật thể.
- dõng(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ một loại tiếng kêu trong giao tiếp, đặc biệt trong một số vùng miền.
- đongHành động dùng tay hoặc dụng cụ để đong, đo khối lượng hoặc thể tích của một vật nào đó.
- đồng âmCó cùng âm phát âm, nhưng có thể có ý nghĩa khác nhau.
- đồng ángĐồng ruộng, thường được nói tới trong bối cảnh công việc cày cấy.
- đồng bạc(Khẩu ngữ) để chỉ tiền Việt Nam.
- đồng bạchHợp kim màu trắng được tạo thành từ đồng và một số kim loại khác.
- đông bán cầuNửa phần phía đông của Trái Đất, được chia ra bởi đường kinh tuyến gốc; là nửa mà mặt trời xuất hiện vào buổi sáng trước nửa kia, phân biệt với tây bán cầu.
- đồng bằngVùng đất rộng lớn, thấp gần mực nước biển, thường bằng phẳng hoặc có những chỗ cao thấp không chênh lệch nhiều.
- đóng băngỞ trạng thái ngừng lại hoàn toàn, không có sự tiến triển hay hoạt động do bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó.
- đồng bàoTừ dùng để chỉ nhân dân nói chung, không bao gồm quân đội hoặc cán bộ.
- đồng bệnhCó chung một loại bệnh.
- đồng bệnh tương lânBệnh tật tương tự giúp kết nối và tạo sự đồng cảm giữa những người cùng trải qua khó khăn trong cuộc sống.
- đồng bệnh tương liênMối quan hệ giữa những người đồng cảnh ngộ, thường là cùng chịu đựng một nỗi đau hoặc khó khăn.
- đổng binhChức vụ cũ chỉ những quan võ có trách nhiệm quản lý lực lượng quân đội và trực tiếp chỉ huy quân đội trong các cuộc chiến.
- đồng bộCó sự ăn khớp giữa tất cả các bộ phận hoặc các khâu, tạo nên một hoạt động nhịp nhàng của toàn bộ hệ thống.
- đồng bọnNhững người thuộc cùng một nhóm, thường tham gia vào các hoạt động không chính đáng.
- đồng bóngNgười mà thần linh hoặc hồn người chết nhập vào trong một lễ cầu xin, theo tín ngưỡng dân gian.
- đồng ca(nhiều người) cùng nhau hát một bài, một bè hoặc nhiều bè.
- đồng cảmCảm nhận và chia sẻ cùng một mối cảm xúc hoặc suy nghĩ với người khác.
- đồng cam cộng khổTình trạng cùng nhau chịu đựng khó khăn và chia sẻ niềm vui cũng như nỗi buồn trong cuộc sống.
- đồng cânĐơn vị cũ dùng để đo khối lượng, tương đương 1/10 lạng, khoảng 3,78 gram.
- động cấnÍt được sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'động đực'.
- đồng canhÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như đồng niên, chỉ những người có cùng độ tuổi.
- đóng chaiChuyển chất lỏng (như đồ uống, nước chấm, v.v.) vào chai với khối lượng và kích thước xác định để tiện cho việc mua bán và vận chuyển.
- động chạmHành động tác động đến ai đó, có thể gây tổn hại hoặc ảnh hưởng đến cảm xúc, thường là về mặt tinh thần.
- đồng chấtCó tính chất giống nhau, chỉ sự đồng nhất về bản chất hoặc đặc điểm.
- dòng chảyKhối chất lỏng hoặc khí di chuyển liên tục.
- đồng chíTừ được sử dụng để xưng hô, chỉ một người với tư cách là đảng viên của Đảng Cộng sản, hoặc là đoàn viên của một tổ chức cách mạng, hoặc công dân có quan hệ công tác tại một nước xã hội chủ nghĩa.
- đông chíNgày Mặt Trời ở xa nhất về phía nam xích đạo, rơi vào khoảng 21, 22 hoặc 23 tháng Mười Hai dương lịch. Đây là thời điểm có đêm dài nhất trong năm ở bán cầu bắc; cũng là tên của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, được coi là ngày giữa mùa đông.
- đồng chua nước mặnĐồng chua nước mặn là những vùng đất hoặc cánh đồng mà nước tưới thường có độ mặn cao, ảnh hưởng đến khả năng canh tác cây trồng.
- động cơBộ phận của máy móc tạo ra chuyển động, thường được dùng trong các phương tiện giao thông và thiết bị cơ khí.
- đồng côNơi rộng rãi, bằng phẳng, có cây cỏ tự nhiên, thường được dùng để chăn thả gia súc hoặc làm nông nghiệp.
- đồng cỏVùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường được sử dụng để chăn nuôi gia súc.
- động cơ điệnĐộng cơ sử dụng điện năng để chuyển đổi thành cơ năng.
- động cơ dieselĐộng cơ đốt trong, trong đó quá trình cháy xảy ra khi nhiên liệu được phun vào không khí đã được nén và đốt nóng đến nhiệt độ cao.
- động cơ điezenĐộng cơ điezen là loại động cơ sử dụng nhiên liệu dầu diesel, thường được sử dụng trong xe tải, tàu thủy và máy móc công nghiệp.
- động cơ đốt ngoàiĐộng cơ nhận nhiệt năng từ bên ngoài và chuyển hóa nó thành công cơ học.
- động cơ đốt trongĐộng cơ nhiệt trong đó quá trình đốt cháy nhiên liệu và chuyển đổi một phần nhiệt năng thành công cơ học diễn ra trong cùng một khoang của động cơ.
- động cơ nhiệtMột loại máy móc chuyển đổi nhiệt năng thành cơ năng, thường được sử dụng trong các phương tiện giao thông và máy móc công nghiệp.
- động cơ phản lựcĐộng cơ tạo ra lực kéo nhờ các dòng khí phản lực thoát ra từ nó.
- động cơ vĩnh cửuMáy móc tưởng tượng, khi được khởi động một lần sẽ hoạt động và sinh công liên tục mà không tiêu tốn năng lượng từ bên ngoài.
- động cỡn(loài thú) chỉ những động tác biểu hiện sinh lý bị kích thích mạnh khi có nhu cầu về tính dục.
- đồng cốtNgười hành nghề đồng bóng, thường là ông đồng hoặc bà cốt, có vai trò như nhà tiên tri trong các lễ hội tâm linh.
- đóng cửaHành động ngăn cản hoặc không cho phép quan hệ về kinh tế, xã hội với bên ngoài.
- đóng cửa bảo nhauHành động giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin với người ngoài.
- đông cung(Từ cũ) Cung điện nằm ở phía đông, nơi ở của thái tử; cụm từ này thường được dùng để chỉ thái tử.
- dóng dảChỉ một trạng thái, tính cách của người hoặc vật có sự nhanh nhẹn, hoạt bát, thường hay chuyển động hoặc thể hiện cảm xúc một cách đầy năng lượng.
- đỏng đa đỏng đảnhTừ dùng để chỉ sự đỏng đảnh, nhưng thể hiện mức độ thái quá hơn.
- đỏng đà đỏng đảnhTừ chỉ tính cách hay thay đổi, ưa thích sự chú ý hoặc thể hiện tâm trạng một cách thái quá.
- dõng dạcmô tả âm thanh phát ra rõ ràng, mạnh mẽ, dễ nghe
- đông đặcChỉ tình trạng khi một chất đông lại, trở nên đặc hơn, không còn ở trạng thái lỏng.
- dông dàiMô tả hành động lông bông, kéo dài thời gian một cách vô ích.
- đồng đạiThuộc về một trạng thái hoặc giai đoạn trong sự phát triển của ngôn ngữ, được nghiên cứu trong khoảng thời gian cụ thể; trái ngược với lịch đại.
- dong dải(Phương ngữ) Miêu tả vóc dáng thon gọn, mảnh khảnh.
- đồng đảngNgười cùng bọn với kẻ bất lương, tham gia vào những hành vi trái pháp luật.
- động dạngTừ dùng để chỉ hành động hoặc hoạt động nào đó xảy ra một cách khác thường.
- đồng đẳngCó nghĩa là ngang hàng hoặc có cùng địa vị với nhau.
- đồng dạngCó cùng một hình dạng nhưng có thể khác kích thước.
- đỏng đảnhTính cách có điệu bộ, cử chỉ và cách nói năng làm ra vẻ lãnh đạm, không quan tâm đến người khác (thường chỉ dùng để chỉ phụ nữ, có ý chê trách).
- đông đảoCó số lượng người đông đảo, bao gồm nhiều tầng lớp khác nhau.
- dong đaoMột loại vũ khí có lưỡi dài, mỏng, thường dùng trong chiến tranh hoặc tự vệ.
- động đàoChỉ một loại cây ăn trái có vị ngọt, bên ngoài có màu hồng và thường được coi là biểu tượng của mùa xuân ở Việt Nam.
- đồng daoLời hát dân gian được truyền miệng trong trẻ em, thường đi kèm với một trò chơi nhất định.
- động đấtHiện tượng mà lớp vỏ Trái Đất bị rung động mạnh một cách đột ngột, thường dẫn đến nứt nẻ hoặc trồi sụt.
- đóng dấuBệnh dịch ở lợn, biểu hiện bằng các triệu chứng đỏ bầm trên da, giống như hình dấu ấn.
- động đậy(vật sống) chuyển động một cách nhẹ nhàng, thường là khi cần giữ yên tĩnh.
- đong đầy bán vơiChỉ hành động làm cho một vật gì đó đầy đầy, rồi sau đó lại làm cho nó vơi đi, có thể hiểu theo nghĩa bóng về cảm xúc, tình cảm.
- đồng đenMột loại cây thân thảo có lá rộng, thường mọc ở nơi ẩm ướt, được biết đến với khả năng lọc nước và làm đẹp môi trường.
- đồng đềuĐều nhau, ngang bằng, không có sự chênh lệch.
- động địa kinh thiênHiện tượng địa chất do hoạt động của trái đất gây ra, tạo ra những chấn động mạnh và có thể dẫn đến thiệt hại lớn.
- đồng điềnTừ cổ dùng để chỉ đồng ruộng.
- dòng điệnChuyển động có hướng của các điện tích.
- đồng diễnHành động cùng nhau biểu diễn một tiết mục, thường là thể dục thể thao hoặc nghệ thuật.
- dòng điện một chiềuDòng điện có hướng di chuyển không thay đổi theo thời gian.
- dòng điện xoay chiềuDòng điện có chiều thay đổi theo chu kỳ, thường được sử dụng trong các hệ thống điện.
- đồng điếuMột loại tiền tệ, thường được sử dụng để chỉ tiền đồng Việt Nam.
- đồng điệuCùng có âm điệu, cùng cảm xúc hoặc ý nghĩa, thể hiện sự hòa hợp giữa các yếu tố.
- đồng đỏTên gọi cũ của đồng và một số hợp kim của đồng với màu đỏ đặc trưng.
- đóng đô(Khẩu ngữ) ở lại một chỗ trong thời gian dài.
- dồng dộcChim nhỏ thuộc họ chim sẻ, có màu nâu và đầu vàng, thường làm tổ treo trên cành cây.
- đồng độiNgười trong cùng một đội ngũ chiến đấu hoặc cùng tham gia một đội thể thao.
- dòng dõi(Từ cũ) Những người cùng huyết thống, tạo thành các thế hệ nối tiếp nhau, kế thừa và phát triển những truyền thống chung.
- dong dỏngHơi gầy và thon thả.
- đòng đongCá nhỏ thường sống ở ao, ruộng, có thể dùng làm thực phẩm hoặc trong các hoạt động câu cá.
- đòng đòngLoại cá sống ở vùng nước ngọt, thường có hình dáng giống như cá lóc nhưng mình tròn hơn.
- đông đủCó sự tham gia đầy đủ, không thiếu ai.
- đông duHành động du học tại các nước phương Đông, đặc biệt là một phong trào vào đầu thế kỷ XX tại Việt Nam, nhằm đưa người sang Nhật Bản để học chính trị và quân sự với mục tiêu lật đổ chính quyền thực dân Pháp.
- đong đưaDi chuyển qua lại.
- động dục(hiện tượng xảy ra ở động vật cái) khi đến thời kỳ sinh dục, thường xảy ra do trứng rụng.
- đồng dụcÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như đồng tính.
- động đực(hiện tượng của động vật cái) ở thời kỳ động dục, có nhu cầu gần gũi với con đực để giao phối.
- đông đúcMô tả tình trạng có nhiều người tụ tập, sinh sống hoặc di chuyển trong một khu vực.
- đông dượcThuốc được chiết xuất hoặc chế biến từ thảo dược trong y học cổ truyền.
- dòng giốngTổng thể những người cùng huyết thống tạo thành các thế hệ kế tiếp nhau.