đồng ngũ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng ngũ (Danh từ)

Một nhóm người tham gia vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường là các thành viên trong một tổ chức hoặc quân đội.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồng ngũ của chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng hạn."
  • 2."Trong cuộc họp, đồng ngũ đã thảo luận nhiều ý tưởng mới."
  • 3."Anh ấy là một phần quan trọng trong đồng ngũ giải quyết vấn đề phức tạp này."

Lưu ý khi sử dụng "đồng ngũ"

Lưu ý về danh từ

"đồng ngũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng ngũ"

đồng ngũ là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm người tham gia vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường là các thành viên trong một tổ chức hoặc quân đội. Ví dụ: "Đồng ngũ của chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng hạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này