đồng ngũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồng ngũ (Danh từ)
Một nhóm người tham gia vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường là các thành viên trong một tổ chức hoặc quân đội.
- 1."Đồng ngũ của chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng hạn."
- 2."Trong cuộc họp, đồng ngũ đã thảo luận nhiều ý tưởng mới."
- 3."Anh ấy là một phần quan trọng trong đồng ngũ giải quyết vấn đề phức tạp này."
Lưu ý khi sử dụng "đồng ngũ"
Lưu ý về danh từ
"đồng ngũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồng ngũ"
đồng ngũ là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm người tham gia vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường là các thành viên trong một tổ chức hoặc quân đội. Ví dụ: "Đồng ngũ của chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng hạn."
Từ liên quan
đồng mắt cua
Một trạng thái của mắt có thể xuất hiện trong một số bệnh lý, thường là do sự bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của mắt.
đồng nghiệp
Có cùng nghề nghiệp hoặc làm việc trong cùng một lĩnh vực.
đồng nghĩa
Có nghĩa giống nhau hoặc tương tự.
đồng nhân dân tệ
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc, tương đương với RMB.
đồng nhất
Giống nhau, hoàn toàn như nhau, đến mức có thể coi là một.
đồng niên
(Từ cũ) giống như đồng khoa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.