đồng phạm
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồng phạm (Danh từ)
Người cùng tham gia thực hiện hành vi phạm tội với người chính phạm.
- 1."Không chịu khai ra đồng phạm."
- 2."Cảnh sát đang truy tìm đồng phạm trong vụ án này."
- 3."Họ đã bị bắt cùng với đồng phạm của mình."
Lưu ý khi sử dụng "đồng phạm"
Lưu ý về danh từ
"đồng phạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồng phạm"
đồng phạm là danh từ trong tiếng Việt. Người cùng tham gia thực hiện hành vi phạm tội với người chính phạm. Ví dụ: "Không chịu khai ra đồng phạm."
Từ liên quan
đồng nội
(Văn chương) chỉ chung các loại đồng ruộng, đồng quê.
đồng nữ
Từ viết tắt chỉ bạch đồng nữ, một loại thực vật.
đồng phân
(Hợp chất) có cùng thành phần nhưng có tính chất khác nhau.
đồng phẳng
Từ chỉ các đối tượng nằm trên cùng một mặt phẳng.
đồng phục
Từ chỉ (bộ quần áo) có cùng màu sắc, chất liệu và kiểu dáng, được thiết kế đồng nhất cho các thành viên trong một tổ chức hoặc ngành nghề.
đồng qui
Một loài cây có thân mập, lá xanh, thường được trồng để làm cây cảnh hoặc lấy bóng mát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.