dứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dứ (Động từ)
Đưa ra một vật mà người khác ham thích để dụ dỗ hoặc nhử.
- 1."Dứ miếng thịt trước mũi con chó."
- 2."Cô ấy dứ món quà trước mặt bạn để xem phản ứng của họ."
Nghĩa 2: dứ (Động từ)
Giơ ra một vật để thể hiện sự đe dọa, như đánh, đâm, hoặc làm động tác hăm dọa.
- 1."Dứ nắm đấm để doạ."
- 2."Anh ta dứ dao lên để khiến mọi người phải sợ hãi."
Lưu ý khi sử dụng "dứ"
Lưu ý về động từ
"dứ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "dứ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dứ"
dứ là động từ trong tiếng Việt. Đưa ra một vật mà người khác ham thích để dụ dỗ hoặc nhử. Ví dụ: "Dứ miếng thịt trước mũi con chó."
Từ liên quan
dụng tâm
Để tập trung toàn bộ tâm trí vào một công việc nào đó.
dụng võ
Thể hiện khả năng hoặc tài năng của bản thân.
dụng ý
Tình huống có ý thức hướng tới một mục đích cụ thể trong hành động.
dứa
Cây ăn quả có thân ngắn, lá dài và cứng, mép lá có gai, thường mọc thành cụm ở ngọn thân. Quả dứa có nhiều mắt và phía trên có một cụm lá.
dứng
Cốt vách làm từ tre hoặc nứa.
dứt
Hành động làm cho một mối liên hệ bị chấm dứt, rời bỏ hoàn toàn sự gắn bó về tình cảm hoặc tinh thần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.