đồng sinh đồng tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng sinh đồng tử (Danh từ)

Một nhóm hai hay nhiều người có sự liên kết chặt chẽ và sống cùng nhau trong cùng một hoàn cảnh, thường là bạn bè hoặc người thân.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi là đồng sinh đồng tử từ hồi còn nhỏ, nên rất hiểu nhau."
  • 2."Trong nhóm làm việc, ai cũng coi nhau như đồng sinh đồng tử, luôn hỗ trợ nhau mọi lúc."
  • 3."Những kỷ niệm đẹp với những người đồng sinh đồng tử luôn là điều quý giá nhất."

Lưu ý khi sử dụng "đồng sinh đồng tử"

Lưu ý về danh từ

"đồng sinh đồng tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng sinh đồng tử"

đồng sinh đồng tử là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm hai hay nhiều người có sự liên kết chặt chẽ và sống cùng nhau trong cùng một hoàn cảnh, thường là bạn bè hoặc người thân. Ví dụ: "Chúng tôi là đồng sinh đồng tử từ hồi còn nhỏ, nên rất hiểu nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này