đồng tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng tử (Danh từ)

Con ngươi của mắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Bị dãn đồng tử."
  • 2."Đồng tử có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh ánh sáng vào mắt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đồng tử (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) tương tự như tiểu đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiểu đồng."
  • 2.""Vui chân đồng tử năm ba, Khoan khoan gót ngọc nay đà đến chơi.""
  • 3."Trong những tác phẩm cổ điển, hình ảnh của đồng tử thường được miêu tả rất tinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "đồng tử"

Lưu ý về danh từ

"đồng tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đồng tử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đồng tử"

đồng tử là danh từ trong tiếng Việt. Con ngươi của mắt. Ví dụ: "Bị dãn đồng tử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này