động phòng hoa chúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: động phòng hoa chúc (Danh từ)

Lễ cưới của đôi vợ chồng trẻ nới phòng tân hôn, thường diễn ra vào đêm đầu tiên sau lễ cưới.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã chuẩn bị rất kỹ cho động phòng hoa chúc của mình."
  • 2."Bạn có nghĩ rằng một buổi tiệc nhỏ cũng làm cho động phòng hoa chúc trở nên thú vị hơn không?"
  • 3."Tôi rất hồi hộp cho động phòng hoa chúc của họ vào cuối tuần này."

Lưu ý khi sử dụng "động phòng hoa chúc"

Lưu ý về danh từ

"động phòng hoa chúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "động phòng hoa chúc"

động phòng hoa chúc là danh từ trong tiếng Việt. Lễ cưới của đôi vợ chồng trẻ nới phòng tân hôn, thường diễn ra vào đêm đầu tiên sau lễ cưới. Ví dụ: "Họ đã chuẩn bị rất kỹ cho động phòng hoa chúc của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này