đồng nội
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồng nội (Danh từ)
(Văn chương) chỉ chung các loại đồng ruộng, đồng quê.
- 1."Hương hoa đồng nội mang lại cảm giác thanh bình."
- 2.""Thân em như hạt mưa sa, Hạt vào đồng nội hạt ra vũng lầy.""
Lưu ý khi sử dụng "đồng nội"
Lưu ý về danh từ
"đồng nội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồng nội"
đồng nội là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ chung các loại đồng ruộng, đồng quê. Ví dụ: "Hương hoa đồng nội mang lại cảm giác thanh bình."
Từ liên quan
đồng nhất
Giống nhau, hoàn toàn như nhau, đến mức có thể coi là một.
đồng niên
(Từ cũ) giống như đồng khoa.
đồng nát
Đồ dùng hoặc vật liệu đã cũ, hư hỏng, thường được thu nhặt để bán lại.
đồng nữ
Từ viết tắt chỉ bạch đồng nữ, một loại thực vật.
đồng phân
(Hợp chất) có cùng thành phần nhưng có tính chất khác nhau.
đồng phạm
Người cùng tham gia thực hiện hành vi phạm tội với người chính phạm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.