động vật có vú

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: động vật có vú (Danh từ)

Động vật có xương sống, thân nhiệt ổn định, có tuyến vú và nuôi con bằng sữa.

Ví dụ (2)
  • 1."Những loài động vật có vú như chó, mèo và người là một phần quan trọng trong đời sống của chúng ta."
  • 2."Cá heo và voi là những động vật có vú sống dưới nước và trên cạn."

Lưu ý khi sử dụng "động vật có vú"

Lưu ý về danh từ

"động vật có vú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "động vật có vú"

động vật có vú là danh từ trong tiếng Việt. Động vật có xương sống, thân nhiệt ổn định, có tuyến vú và nuôi con bằng sữa. Ví dụ: "Những loài động vật có vú như chó, mèo và người là một phần quan trọng trong đời sống của chúng ta."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này