động ngữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: động ngữ (Danh từ)
Tổ hợp từ có quan hệ chính phụ mà động từ đóng vai trò chính.
- 1."Là một động ngữ."
- 2."Cụm từ 'đi học' là một ví dụ về động ngữ."
- 3."Cô ấy đã sử dụng một động ngữ để diễn tả hành động."
Lưu ý khi sử dụng "động ngữ"
Lưu ý về danh từ
"động ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "động ngữ"
động ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Tổ hợp từ có quan hệ chính phụ mà động từ đóng vai trò chính. Ví dụ: "Là một động ngữ."
Từ liên quan
động lực học
Bộ phận của cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật dưới tác động của các lực.
động mạch
Động mạch là một ống dẫn máu mang oxy từ tim đến các bộ phận khác của cơ thể.
động mạch vành
Động mạch bao bọc quanh tim, có chức năng cung cấp máu để nuôi cơ tim.
động não
Vận dụng trí óc, suy nghĩ nhiều và sâu về một vấn đề.
động năng
Năng lượng mà một vật sở hữu do chuyển động của nó.
động phòng
Phòng riêng của đôi vợ chồng mới cưới, thường là nơi tổ chức lễ kết hôn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.