đồng vị ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng vị ngữ (Danh từ)

Thành phần trong câu có tác dụng giải thích hoặc bổ sung cho thành phần đứng trước nó, trong đó cả hai thành phần đều được xem như đồng vị trí ngữ pháp.

Ví dụ (2)
  • 1."Câu 'Mẹ là giáo viên' có 'giáo viên' là đồng vị ngữ."
  • 2."Từ 'thì' thường được dùng như đồng vị ngữ trong một số cấu trúc câu."

Lưu ý khi sử dụng "đồng vị ngữ"

Lưu ý về danh từ

"đồng vị ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng vị ngữ"

đồng vị ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Thành phần trong câu có tác dụng giải thích hoặc bổ sung cho thành phần đứng trước nó, trong đó cả hai thành phần đều được xem như đồng vị trí ngữ pháp. Ví dụ: "Câu 'Mẹ là giáo viên' có 'giáo viên' là đồng vị ngữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này