đốt phá
Định nghĩa
Nghĩa 1: đốt phá (Động từ)
Hành động đốt và phá hủy một cách tổng quát.
- 1."Giặc đốt phá làng mạc."
- 2."Bão lớn đã đốt phá nhiều cây cối trong công viên."
- 3."Những kẻ xấu đã đốt phá các công trình công cộng."
Lưu ý khi sử dụng "đốt phá"
Lưu ý về động từ
"đốt phá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đốt phá"
đốt phá là động từ trong tiếng Việt. Hành động đốt và phá hủy một cách tổng quát. Ví dụ: "Giặc đốt phá làng mạc."
Từ liên quan
đốp chát
Từ dùng để chỉ hành động nói năng một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng, thường mạnh mẽ hơn so với 'bốp chát'.
đốt
Phần giống nhau của một số bộ phận trong cơ thể.
đốt cháy giai đoạn
Hành động bỏ qua một số bước trong quy trình để đạt được kết quả nhanh hơn.
đốt sống
Đốt xương thuộc cột sống, cấu thành nên hệ thống nâng đỡ của cơ thể.
đồ
người lớn tuổi đã theo học chữ Nho để thi cử.
đồ bản
Bản vẽ, thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.