đồng thanh

Danh từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng thanh (Danh từ)

Hợp kim được tạo thành từ đồng và thiếc hoặc từ một nguyên tố khác, không bao gồm kẽm.

Ví dụ (2)
  • 1."Đồng thau là một loại đồng thanh được sử dụng phổ biến trong ngành chế tác đồ trang sức."
  • 2."Nhiều sản phẩm điện tử hiện đại cũng sử dụng đồng thanh để đảm bảo tính dẫn điện tốt."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: đồng thanh (Phụ từ)

Thể hiện sự nhất trí hoàn toàn giữa các bên.

Ví dụ (2)
  • 1."Hội nghị đồng thanh quyết nghị."
  • 2."Tất cả các thành viên trong nhóm đồng thanh ủng hộ dự án mới."

Lưu ý khi sử dụng "đồng thanh"

Lưu ý về danh từ

"đồng thanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đồng thanh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đồng thanh"

đồng thanh là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Hợp kim được tạo thành từ đồng và thiếc hoặc từ một nguyên tố khác, không bao gồm kẽm. Ví dụ: "Đồng thau là một loại đồng thanh được sử dụng phổ biến trong ngành chế tác đồ trang sức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này