động từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: động từ (Danh từ)
Từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
- 1."Đi"
- 2."Chạy"
- 3."Ngủ đều là động từ."
- 4."Cười và khóc cũng là động từ."
Lưu ý khi sử dụng "động từ"
Lưu ý về danh từ
"động từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "động từ"
động từ là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu. Ví dụ: "Đi"
Từ liên quan
động tâm
Cảm thấy cảm động, rung động trước một sự việc nào đó.
động tình
(Thông tục) sự xuất hiện của lòng ham muốn tình dục.
động tĩnh
Sự thay đổi, biến động trong một tình huống hoặc trạng thái nào đó.
động tử
Vật thể chuyển động trong một máy, một hệ thống, hoặc một quá trình nào đó.
động viên
Tác động tích cực đến tinh thần, khuyến khích người khác phấn chấn và nỗ lực hoạt động.
động vật
Sinh vật có khả năng cảm nhận và tự di chuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.