động kinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: động kinh (Danh từ)

Một bệnh lý về não, có biểu hiện co giật không kiểm soát và có thể kèm theo mất ý thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Người mắc bệnh động kinh cần được chăm sóc đặc biệt khi có cơn co giật."
  • 2."Động kinh có thể xảy ra bất chợt, vì vậy bệnh nhân nên luôn có người bên cạnh."
  • 3."Bạn bè của tôi đã tìm hiểu cách giúp một người bị động kinh khi họ gặp cơn co giật."

Lưu ý khi sử dụng "động kinh"

Lưu ý về danh từ

"động kinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "động kinh"

động kinh là danh từ trong tiếng Việt. Một bệnh lý về não, có biểu hiện co giật không kiểm soát và có thể kèm theo mất ý thức. Ví dụ: "Người mắc bệnh động kinh cần được chăm sóc đặc biệt khi có cơn co giật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này