đót
Định nghĩa
Nghĩa 1: đót (Danh từ)
Cây thân cỏ thuộc họ lúa, có lá to và rộng, cụm hoa thường được sử dụng để làm chổi.
- 1."Chổi đót rất bền và nhẹ."
- 2."Người dân thường làm chổi từ đót để quét nhà."
Lưu ý khi sử dụng "đót"
Lưu ý về danh từ
"đót" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đót"
đót là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ thuộc họ lúa, có lá to và rộng, cụm hoa thường được sử dụng để làm chổi. Ví dụ: "Chổi đót rất bền và nhẹ."
Từ liên quan
đóng kịch
(Khẩu ngữ) thể hiện hành động giả tạo, làm ra vẻ như sự việc là thật.
đóng thùng
Hành động đặt một vật vào trong một chiếc thùng hoặc hộp để bảo quản hoặc vận chuyển.
đóng đô
(Khẩu ngữ) ở lại một chỗ trong thời gian dài.
đô
Từ dùng để chỉ sự vạm vỡ, cơ bắp mạnh mẽ.
đô hộ
Từ cổ, chỉ chức quan do phong kiến Trung Quốc xưa đặt ra để quản lý các nước phụ thuộc.
đô hội
(Từ cũ) nơi đông dân cư với hoạt động buôn bán sôi động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.