dốt đặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: dốt đặc (Tính từ)
(Khẩu ngữ) không có hiểu biết gì, cực kỳ kém trên một lĩnh vực nào đó.
- 1."Dốt đặc về cờ vua."
- 2."Anh ấy dốt đặc về công nghệ thông tin."
- 3."Cô ấy dốt đặc trong toán học nhưng lại rất giỏi về văn học."
Lưu ý khi sử dụng "dốt đặc"
Lưu ý về tính từ
"dốt đặc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dốt đặc"
dốt đặc là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) không có hiểu biết gì, cực kỳ kém trên một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Dốt đặc về cờ vua."
Từ liên quan
dối trá
Mang tính giả dối, có mục đích lừa lọc người khác.
dốt
Không có hiểu biết hoặc hiểu biết rất ít, thường dùng để chỉ trình độ văn hóa.
dốt nát
Thể hiện sự thiếu kiến thức, hiểu biết hoặc trình độ học vấn kém.
dốt đặc cán mai
Chỉ người không có kiến thức, hiểu biết, hoặc rất kém trong một lĩnh vực nào đó.
dồ
Hành động xông tới một cách đột ngột.
dồi
Món ăn thường được chế biến từ ruột lợn hoặc chó, bên trong có nhồi tiết và gia vị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.