đốt sống
Định nghĩa
Nghĩa 1: đốt sống (Danh từ)
Đốt xương thuộc cột sống, cấu thành nên hệ thống nâng đỡ của cơ thể.
- 1."Trong cơ thể người, có tổng cộng 33 đốt sống."
- 2."Đốt sống cổ, ngực và thắt lưng đều có vai trò quan trọng trong việc giữ thăng bằng và vận động."
Lưu ý khi sử dụng "đốt sống"
Lưu ý về danh từ
"đốt sống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đốt sống"
đốt sống là danh từ trong tiếng Việt. Đốt xương thuộc cột sống, cấu thành nên hệ thống nâng đỡ của cơ thể. Ví dụ: "Trong cơ thể người, có tổng cộng 33 đốt sống."
Từ liên quan
đốt
Phần giống nhau của một số bộ phận trong cơ thể.
đốt cháy giai đoạn
Hành động bỏ qua một số bước trong quy trình để đạt được kết quả nhanh hơn.
đốt phá
Hành động đốt và phá hủy một cách tổng quát.
đồ
người lớn tuổi đã theo học chữ Nho để thi cử.
đồ bản
Bản vẽ, thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật.
đồ bộ
(Phương ngữ) bộ quần áo mặc ở nhà dành cho nữ giới, thường được may từ một loại vải mềm và đồng bộ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.