đồng hội đồng thuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng hội đồng thuyền (Danh từ)

Một nhóm người hoặc một tổ chức có trách nhiệm hữu quan trong việc quản lý, điều hành công việc chung, thường gắn liền với hoạt động của một phương tiện thủy như thuyền, tàu.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, đồng hội đồng thuyền đã bàn về kế hoạch cho chuyến đi sắp tới."
  • 2."Mỗi thành viên trong đồng hội đồng thuyền đều có nhiệm vụ cụ thể trong việc đảm bảo an toàn cho hành trình."
  • 3."Đồng hội đồng thuyền quyết định tổ chức một buổi tập huấn cho mọi người trước khi ra khơi."

Lưu ý khi sử dụng "đồng hội đồng thuyền"

Lưu ý về danh từ

"đồng hội đồng thuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng hội đồng thuyền"

đồng hội đồng thuyền là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm người hoặc một tổ chức có trách nhiệm hữu quan trong việc quản lý, điều hành công việc chung, thường gắn liền với hoạt động của một phương tiện thủy như thuyền, tàu. Ví dụ: "Trong cuộc họp, đồng hội đồng thuyền đã bàn về kế hoạch cho chuyến đi sắp tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này