dử
Định nghĩa
Nghĩa 1: dử (Danh từ)
Chất nhờn được tiết ra từ tuyến mi mắt, thường tích tụ ở khóe mắt.
- 1."Mắt sưng đỏ, đầy dử."
- 2."Sau khi ngủ dậy, tôi thấy có dử ở khóe mắt."
Nghĩa 2: dử (Động từ)
(Phương ngữ)
Lưu ý khi sử dụng "dử"
Lưu ý về động từ
"dử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"dử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dử"
dử là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chất nhờn được tiết ra từ tuyến mi mắt, thường tích tụ ở khóe mắt. Ví dụ: "Mắt sưng đỏ, đầy dử."
Từ liên quan
dừa nước
Cây thuộc họ dừa, thường mọc thành đám dày ở vùng đất bùn ngập nước, lá thường được sử dụng để lợp nhà.
dừa xiêm
Dừa có thân thấp, quả nhỏ, cùi mỏng, nhưng có nước rất ngọt.
dừng
Thanh tre hoặc nứa được đặt ngang hoặc dọc để làm vách.
dửng dưng
Có thái độ thờ ơ, không quan tâm đến sự việc, không có cảm xúc rõ ràng.
dửng dừng dưng
Không quan tâm, không để ý đến sự vật, sự việc xung quanh.
dửng mỡ
Không chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì đó, thường thể hiện thái độ hời hợt hoặc thờ ơ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.