doping

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: doping (Danh từ)

Hành động sử dụng các chất cấm để cải thiện hiệu suất thể thao.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều vận động viên đã bị cấm thi đấu vì doping."
  • 2."Liên đoàn thể thao đang nỗ lực để ngăn chặn tình trạng doping."
  • 3."Các biện pháp kiểm tra doping ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: doping (Động từ)

Hành động sử dụng các chất cấm để tăng cường sức mạnh hoặc khả năng, thường là trong thể thao.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã doping trong suốt mùa giải nhưng bị phát hiện."
  • 2."Nhiều vận động viên đã doping để có cơ hội giành huy chương vàng."
  • 3."Cô ấy thừa nhận đã doping để thi đấu tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "doping"

Lưu ý về động từ

"doping" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"doping" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "doping" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "doping"

doping là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng các chất cấm để cải thiện hiệu suất thể thao. Ví dụ: "Nhiều vận động viên đã bị cấm thi đấu vì doping."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này