đồng vốn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng vốn (Danh từ)

Tiền hoặc tài sản mà nhiều người cùng góp vào để đầu tư, kinh doanh hoặc phát triển một dự án chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần tìm kiếm thêm đồng vốn để mở rộng cửa hàng."
  • 2."Họ đã thống nhất góp đồng vốn để khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ."
  • 3."Đồng vốn từ các nhà đầu tư đã giúp dự án thành công vượt bậc."

Lưu ý khi sử dụng "đồng vốn"

Lưu ý về danh từ

"đồng vốn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng vốn"

đồng vốn là danh từ trong tiếng Việt. Tiền hoặc tài sản mà nhiều người cùng góp vào để đầu tư, kinh doanh hoặc phát triển một dự án chung. Ví dụ: "Chúng ta cần tìm kiếm thêm đồng vốn để mở rộng cửa hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này