đồng thoại

Danh từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng thoại (Danh từ)

Thể loại truyện viết cho trẻ em, trong đó loài vật và các đồ vật vô tri được nhân cách hóa, tạo nên một thế giới kỳ diệu, phù hợp với trí tưởng tượng của các em.

Ví dụ (2)
  • 1."Cuốn sách này chứa đựng nhiều đồng thoại thú vị về các loài động vật."
  • 2."Truyện đồng thoại thường mang đến bài học ý nghĩa cho trẻ em."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: đồng thoại (Phụ từ)

(Hai việc xảy ra hoặc hai tính chất tồn tại) cùng trong một thời gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Hào kiệt khắp nơi đồng thời nổi dậy."
  • 2."Thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ."
  • 3."Các sự kiện diễn ra đồng thời, tạo nên không khí nhộn nhịp."

Lưu ý khi sử dụng "đồng thoại"

Lưu ý về danh từ

"đồng thoại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đồng thoại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đồng thoại"

đồng thoại là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Thể loại truyện viết cho trẻ em, trong đó loài vật và các đồ vật vô tri được nhân cách hóa, tạo nên một thế giới kỳ diệu, phù hợp với trí tưởng tượng của các em. Ví dụ: "Cuốn sách này chứa đựng nhiều đồng thoại thú vị về các loài động vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này