địa lý kinh tế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa lý kinh tế (Danh từ)

Ngành nghiên cứu về sự phân bố và tổ chức các hoạt động kinh tế theo không gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Địa lý kinh tế giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phân bố tài nguyên ở Việt Nam."
  • 2."Trong lớp học hôm nay, thầy dạy chúng tôi về các yếu tố ảnh hưởng đến địa lý kinh tế của một quốc gia."
  • 3."Khi nghiên cứu địa lý kinh tế, tôi nhận thấy rằng vị trí địa lý ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của ngành du lịch."

Lưu ý khi sử dụng "địa lý kinh tế"

Lưu ý về danh từ

"địa lý kinh tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa lý kinh tế"

địa lý kinh tế là danh từ trong tiếng Việt. Ngành nghiên cứu về sự phân bố và tổ chức các hoạt động kinh tế theo không gian. Ví dụ: "Địa lý kinh tế giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phân bố tài nguyên ở Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này