địa lợi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa lợi (Danh từ)

Tình huống hoặc điều kiện thuận lợi về địa lý, giúp cho việc phát triển kinh tế hoặc xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy, chúng ta cần xem xét địa lợi để tiết kiệm chi phí vận chuyển."
  • 2."Công ty đã thành công nhờ vào địa lợi của khu vực gần thị trường tiêu thụ lớn."
  • 3."Địa lợi của thành phố này rất tốt, với nhiều tài nguyên thiên nhiên sẵn có."

Lưu ý khi sử dụng "địa lợi"

Lưu ý về danh từ

"địa lợi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa lợi"

địa lợi là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống hoặc điều kiện thuận lợi về địa lý, giúp cho việc phát triển kinh tế hoặc xã hội. Ví dụ: "Khi lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy, chúng ta cần xem xét địa lợi để tiết kiệm chi phí vận chuyển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này