đì đùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đì đùng (Tính từ)
Từ mô phỏng những tiếng nổ lớn, không dồn dập nhưng rất vang vọng.
- 1."Sấm chớp đì đùng."
- 2."Tiếng pháo đì đùng giữa đêm giao thừa."
- 3."Âm thanh đì đùng từ xa khiến ai cũng phải chú ý."
Lưu ý khi sử dụng "đì đùng"
Lưu ý về tính từ
"đì đùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đì đùng"
đì đùng là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng những tiếng nổ lớn, không dồn dập nhưng rất vang vọng. Ví dụ: "Sấm chớp đì đùng."
Từ liên quan
đêm đêm
Từ chỉ sự lặp lại của việc gì đó xảy ra vào ban đêm, mỗi đêm đều như vậy.
đì
Hành động làm cái gì đó một cách chậm rãi, không có đích đến rõ ràng.
đì đoành
Từ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ lớn, không liên tiếp nhưng mạnh mẽ và vang dội.
đì đẹt
Từ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ nhỏ, rời rạc và không vang dội.
đìa
Chỗ trũng nhỏ ở giữa đồng, có bờ để giữ nước và cá.
đình
Nhà công cộng của làng trong thời kỳ trước, được xây dựng để thờ thành hoàng và tổ chức các hoạt động làng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.