đi-ê-den
Định nghĩa
Nghĩa 1: đi-ê-den (Danh từ)
Đèn điện, thường được dùng để chiếu sáng trong không gian sống hoặc làm việc.
- 1."Tối nay mình sẽ mua một cái đi-ê-den mới để sáng hơn."
- 2."Đừng quên tắt đi-ê-den khi ra khỏi phòng nhé."
- 3."Căn phòng này tối quá, cần phải bật đi-ê-den lên."
Nghĩa 2: đi-ê-den (Động từ)
Hành động bật hoặc tắt đèn điện.
- 1."Bạn có thể đi-ê-den cho tôi không?"
- 2."Nhớ đi-ê-den cho sáng lúc nấu ăn."
- 3."Tôi đã đi-ê-den trước khi rời khỏi nhà."
Lưu ý khi sử dụng "đi-ê-den"
Lưu ý về động từ
"đi-ê-den" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đi-ê-den" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đi-ê-den" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đi-ê-den"
đi-ê-den là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Đèn điện, thường được dùng để chiếu sáng trong không gian sống hoặc làm việc. Ví dụ: "Tối nay mình sẽ mua một cái đi-ê-den mới để sáng hơn."
Từ liên quan
đi ở
Hành động làm thuê, thực hiện các công việc phục vụ hàng ngày trong nhà của người chủ và thường sống tại đó.
đi-na-mít
Loại quả có vỏ dày, bên trong là thịt quả ngọt, thường được sử dụng trong các món ăn hoặc ăn trực tiếp.
đi-na-mô
Một thiết bị hoặc hệ thống tạo ra năng lượng từ việc biến đổi năng lượng khác, thường dùng trong các ứng dụng như xe cơ giới hoặc máy móc.
đi-ô-xin
Một loại hóa chất thường được sử dụng trong điều trị một số bệnh tim, giúp cải thiện chức năng của tim.
đi-ốp
Di chuyển đến một nơi nào đó trong trạng thái bất ổn, có thể xảy ra va chạm.
đi-ốt
Đi-ốt là linh kiện điện tử cho phép dòng điện đi qua theo một chiều nhưng không theo chiều ngược lại, thường được dùng trong các mạch điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.