đi-na-mít
Định nghĩa
Nghĩa 1: đi-na-mít (Danh từ)
Loại quả có vỏ dày, bên trong là thịt quả ngọt, thường được sử dụng trong các món ăn hoặc ăn trực tiếp.
- 1."Tối qua, tôi đã mua một trái đi-na-mít rất ngon tại chợ."
- 2."Món sinh tố đi-na-mít này thật sự mát lạnh và bổ dưỡng."
- 3."Mẹ thường hay làm kem đi-na-mít cho cả nhà vào mùa hè."
Nghĩa 2: đi-na-mít (Tính từ)
Có tính chất mạnh mẽ, đầy sức sống, thường được dùng để miêu tả một cái gì đó có năng lượng, sự sáng tạo hoặc tiềm năng lớn.
- 1."Đội bóng của chúng ta đã có một trận đấu đi-na-mít, họ chơi rất quyết liệt."
- 2."Cô ấy có một tính cách đi-na-mít, luôn lôi cuốn mọi người xung quanh."
- 3."Chương trình hôm nay thật đi-na-mít, mọi người đều rất hào hứng."
Lưu ý khi sử dụng "đi-na-mít"
Lưu ý về tính từ
"đi-na-mít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"đi-na-mít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đi-na-mít" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đi-na-mít"
đi-na-mít là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Loại quả có vỏ dày, bên trong là thịt quả ngọt, thường được sử dụng trong các món ăn hoặc ăn trực tiếp. Ví dụ: "Tối qua, tôi đã mua một trái đi-na-mít rất ngon tại chợ."
Từ liên quan
đi đứng
Các hoạt động di chuyển và giữ thăng bằng của cơ thể như đi và đứng.
đi đứt
(Thông tục) bị mất hẳn, không còn tồn tại nữa.
đi ở
Hành động làm thuê, thực hiện các công việc phục vụ hàng ngày trong nhà của người chủ và thường sống tại đó.
đi-na-mô
Một thiết bị hoặc hệ thống tạo ra năng lượng từ việc biến đổi năng lượng khác, thường dùng trong các ứng dụng như xe cơ giới hoặc máy móc.
đi-ê-den
Đèn điện, thường được dùng để chiếu sáng trong không gian sống hoặc làm việc.
đi-ô-xin
Một loại hóa chất thường được sử dụng trong điều trị một số bệnh tim, giúp cải thiện chức năng của tim.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.